撲認 pū rèn · phác nhận Hán Việt: phác nhận · Pinyin: pū rèn Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 認 (nhận)Pinyinpū rènHán Việtphác nhậnCấu tạo撲 + 認 · phác + nhận nghĩa thành phần: phác + nhận