撲閃
phác thiểm
Hán Việt: phác thiểm · Pinyin: pū shǎn
Tổng quan
nháy mắt | chớp mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui nháy mắt | chớp mắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眨、閃動。如:「繁星在夜空中撲閃著,一明一滅,真是好看。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指眼睛眨动; 拍翅疾飞; 晃动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指眼睛眨动。 2.拍翅疾飞。 3.晃动。
Eng
- CC-CEDICT to wink|to blink
- Cihui to wink; to blink