撲騰

pū teng phác đằng

Hán Việt: phác đằng · Pinyin: pū teng

Tổng quan

(từ tượng thanh) uỳnh | quạt | flập phập

Cấu tạo: (phác) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) uỳnh | quạt | flập phập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衝動的樣子。元.喬孟符《金錢記》第一折:「王孫乘駿馬,撲騰騰金鞭裊落花。」也作「勃騰騰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折腾; 腾跃;飞舞; 象声词。形容心跳﹑走动及东西落地等的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折腾。 2.腾跃;飞舞。 3.象声词。形容心跳﹑走动及东西落地等的声音。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) thud|flutter|flop
  • Cihui (onom.) thud; flutter; flop