撲騰騰

pū téng téng phác đằng đằng

Hán Việt: phác đằng đằng · Pinyin: pū téng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衝動的樣子。 元.喬吉《金錢記》第一折:「王孫乘駿馬,撲騰騰金鞭裊落花。」