撲鼕
phác đông
Hán Việt: phác đông · Pinyin: pū dōng
Tổng quan
1.象声词。物体落水声。
擬聲詞。形容東西落水聲。元.李壽卿《伍員吹簫》第三折:「腳踹著清波,手抱著頑石,撲鼕的身跳在江裡。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng rơi tõm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容東西落水聲。元.李壽卿《伍員吹簫》第三折:「腳踹著清波,手抱著頑石,撲鼕的身跳在江裡。」
Hán Việt: phác đông · Pinyin: pū dōng
1.象声词。物体落水声。
擬聲詞。形容東西落水聲。元.李壽卿《伍員吹簫》第三折:「腳踹著清波,手抱著頑石,撲鼕的身跳在江裡。」