撲鼕

pū dōngphác đông

Hán Việt: phác đông · Pinyin: pū dōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。物体落水声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞。形容東西落水聲。元.李壽卿《伍員吹簫》第三折:「腳踹著清波,手抱著頑石,撲鼕的身跳在江裡。」

Cấu tạo: 撲 (phác) + 鼕 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng rơi tõm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容東西落水聲。元.李壽卿《伍員吹簫》第三折:「腳踹著清波,手抱著頑石,撲鼕的身跳在江裡。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬 · 冬夏 · 冬夜 · 冬天