撲鼕鼕

pū dōng dōng phác đông đông

Hán Việt: phác đông đông · Pinyin: pū dōng dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (đông) + (đông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容鼓聲。元.關漢卿《五侯宴》第四折:「則聽的撲鼕鼕鼉皮鼓擂,韻悠悠鳳管笛吹。」也作「撲冬冬」、「撲咚咚」、「普鼕鼕」。