攆上 niện thượng Hán Việt: niện thượng Tổng quan đuổi qua Cấu tạo: 攆 (niện) + 上 (thượng)Hán Việtniện thượngCấu tạo攆 + 上 · niện + thượng nghĩa thành phần: niện + thượng Nghĩa ViệtCihui đuổi quaEngCihui 攆上 iǎnshang* r.v. <coll.> catch up with; outdo