撵上

niện thượng

Hán Việt: niện thượng

Tổng quan

đuổi qua

Cấu tạo: 攆 (niện) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đuổi kịp
  • VietPhrases đuổi qua
  • Tần suất từ đuổi qua
  • Biên soạn 攆上 iǎnshang* r.v. <coll.> catch up with; outdo

Eng

  • Cihui 攆上 iǎnshang* r.v. <coll.> catch up with; outdo
  • Tần suất từ 攆上 iǎnshang* r.v. <coll.> catch up with; outdo

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交