攆轉

niǎn zhuǎn niện chuyển

Hán Việt: niện chuyển · Pinyin: niǎn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (niện) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用莜麦面做的一种食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用莜麦面做的一种食物。