攆逐 niǎn zhú · niện trục Hán Việt: niện trục · Pinyin: niǎn zhú Tổng quan Cấu tạo: 攆 (niện) + 逐 (trục)Pinyinniǎn zhúHán Việtniện trụcCấu tạo攆 + 逐 · niện + trục nghĩa thành phần: niện + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱逐。Tân Hoa Tự Điển 1.驱逐。EngCihui 攆逐 iǎnzhú v. expel; oust