撺厢

cuān xiāngthoán sương

Hán Việt: thoán sương · Pinyin: cuān xiāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"撺箱"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將狀子投入官衙所設的告狀箱中。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「今早升廳坐椅,左右喝攛廂!」元.鄭廷玉《冤家債主》第三折:「小官崔子玉是也,今日升廳,坐起早衙,張千喝攛廂!」也作「喝攛箱」。

Cấu tạo: 攛 (thoán) + 廂 (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"撺箱"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厢子 · 厢房 · 撺弄 · 撺掇 · 攛弄 · 厢型车 · 厢式车 · 厢公