攛廂 cuān xiāng · thoán sương Hán Việt: thoán sương · Pinyin: cuān xiāng Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 廂 (sương)Pinyincuān xiāngHán Việtthoán sươngCấu tạo攛 + 廂 · thoán + sương nghĩa thành phần: thoán + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"撺箱"。