撺咬 cuān yǎo·thoán giảo Hán Việt: thoán giảo · Pinyin: cuān yǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挑唆﹐嚼舌。 Cấu tạo: 攛 (thoán) + 咬 (giảo)Pinyincuān yǎoHán Việtthoán giảoCấu tạo攛 + 咬 · thoán + giảo nghĩa thành phần: thoán + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.挑唆﹐嚼舌。 Từ liên quan Gần nghĩa咬人 · 咬伤 · 咬住 · 咬合 · 咬咬 · 咬啮 · 咬嚼 · 咬字