攛咬 cuān yǎo · thoán giảo Hán Việt: thoán giảo · Pinyin: cuān yǎo Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 咬 (giảo)Pinyincuān yǎoHán Việtthoán giảoCấu tạo攛 + 咬 · thoán + giảo nghĩa thành phần: thoán + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑唆﹐嚼舌。Tân Hoa Tự Điển 1.挑唆﹐嚼舌。