攛哄 cuān hǒng · thoán hống Hán Việt: thoán hống · Pinyin: cuān hǒng Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 哄 (hống)Pinyincuān hǒngHán Việtthoán hốngCấu tạo攛 + 哄 · thoán + hống nghĩa thành phần: thoán + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教唆哄骗;挑动。Tân Hoa Tự Điển 1.教唆哄骗;挑动。