撺嗾

cuān sǒuthoán thốc

Hán Việt: thoán thốc · Pinyin: cuān sǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.教唆﹐唆使。

Cấu tạo: 攛 (thoán) + 嗾 (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.教唆﹐唆使。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗾使 · 撺弄 · 撺掇 · 攛弄 · 撺厢 · 撺咬 · 撺哄 · 撺唆