攛弄

cuān nòng thoán lộng

Hán Việt: thoán lộng · Pinyin: cuān nòng

Tổng quan

khuyến khích: xui/kích/kích thích/khích động/khêu gợi/xúi giục/gây ra

Cấu tạo: (thoán) + (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuyến khích: xui/kích/kích thích/khích động/khêu gợi/xúi giục/gây ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 播弄﹐安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.播弄﹐安排。

Eng

  • Cihui 攛弄 uānnong v. <coll.> urge; egg on