攛斷
thoán đoạn
Hán Việt: thoán đoạn · Pinyin: cuān duàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搬弄; 怂恿;劝说; 催逼; 古代戏曲乐器演奏术语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搬弄。 2.怂恿;劝说。 3.催逼。 4.古代戏曲乐器演奏术语。
Hán Việt: thoán đoạn · Pinyin: cuān duàn