攛椽

cuān chuán thoán chuyên

Hán Việt: thoán chuyên · Pinyin: cuān chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (chuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容劳累气喘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容劳累气喘。