攛箱

cuān xiāng thoán tương

Hán Việt: thoán tương · Pinyin: cuān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撺厢"; 宋元时官衙开庭理案时﹐设箱在衙门﹐告状者要投状于箱内﹐称为"撺箱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撺厢"。 2.宋元时官衙开庭理案时﹐设箱在衙门﹐告状者要投状于箱内﹐称为"撺箱"。