攛趕 thoán cản Hán Việt: thoán cản Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 趕 (cản)Hán Việtthoán cảnCấu tạo攛 + 趕 · thoán + cản nghĩa thành phần: thoán + cản Nghĩa EngCihui 攛趕 uāngǎn v. hurry