攛道 cuān dào · thoán đạo Hán Việt: thoán đạo · Pinyin: cuān dào Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 道 (đạo)Pinyincuān dàoHán Việtthoán đạoCấu tạo攛 + 道 · thoán + đạo nghĩa thành phần: thoán + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑唆﹐唆使。Tân Hoa Tự Điển 1.挑唆﹐唆使。