撻尾 tà wěi·thát vĩ Hán Việt: thát vĩ · Pinyin: tà wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧时腰带下插的垂头。根据官阶高下﹐分别以金玉犀银铜铁为饰。 Cấu tạo: 撻 (thát) + 尾 (vĩ)Pinyintà wěiHán Việtthát vĩCấu tạo撻 + 尾 · thát + vĩ nghĩa thành phần: thát + vĩ Từ liên quan Gần nghĩa尾擊 · 尾號 · 尾聲 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾數 · 尾期