撻尾 tà wěi · thát vĩ Hán Việt: thát vĩ · Pinyin: tà wěi Tổng quan Cấu tạo: 撻 (thát) + 尾 (vĩ)Pinyintà wěiHán Việtthát vĩCấu tạo撻 + 尾 · thát + vĩ nghĩa thành phần: thát + vĩ