撻市
thát thị
Hán Việt: thát thị · Pinyin: tà shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在大庭廣眾之下責辱。語本《書經.說命下》:「其心愧恥,若撻於市。」
Eng
- Cihui 撻市 àshì v.p. <wr.> disgrace sb. in public
Hán Việt: thát thị · Pinyin: tà shì