撻擊 tà jī · thát kích Hán Việt: thát kích · Pinyin: tà jī Tổng quan Cấu tạo: 撻 (thát) + 擊 (kích)Pinyintà jīHán Việtthát kíchCấu tạo撻 + 擊 · thát + kích nghĩa thành phần: thát + kích