撻笞 tà chī · thát si Hán Việt: thát si · Pinyin: tà chī Tổng quan Cấu tạo: 撻 (thát) + 笞 (si)Pinyintà chīHán Việtthát siCấu tạo撻 + 笞 · thát + si nghĩa thành phần: thát + si