撻罰
thát phạt
Hán Việt: thát phạt · Pinyin: tà fá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鞭打的刑罰。唐.元稹〈旱災自咎貽七縣宰〉詩:「誅求與撻伐,無乃不逡巡。」
Eng
- Cihui 撻罰 tàfá n. flogging; corporal punishment ◆v. flog
Hán Việt: thát phạt · Pinyin: tà fá