撻辱 tà rǔ · thát nhục Hán Việt: thát nhục · Pinyin: tà rǔ Tổng quan Cấu tạo: 撻 (thát) + 辱 (nhục)Pinyintà rǔHán Việtthát nhụcCấu tạo撻 + 辱 · thát + nhục nghĩa thành phần: thát + nhục Nghĩa EngCihui 撻辱 àrǔ v. beat and disgrace