撼撞 hám chàng Hán Việt: hám chàng Tổng quan Cấu tạo: 撼 (hám) + 撞 (chàng)Hán Việthám chàngCấu tạo撼 + 撞 · hám + chàng nghĩa thành phần: hám + chàng