撼樹 hám thụ Hán Việt: hám thụ Tổng quan Cấu tạo: 撼 (hám) + 樹 (thụ)Hán Việthám thụCấu tạo撼 + 樹 · hám + thụ nghĩa thành phần: hám + thụ Nghĩa EngCihui 撼樹 ànshù v.o. shake a tree