撼落 hám lạc Hán Việt: hám lạc Tổng quan Cấu tạo: 撼 (hám) + 落 (lạc)Hán Việthám lạcCấu tạo撼 + 落 · hám + lạc nghĩa thành phần: hám + lạc Nghĩa EngCihui 撼落 ànluò r.v. shake down