撼頓

hám đốn

Hán Việt: hám đốn

Tổng quan

Cấu tạo: (hám) + (đốn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.搖動。北周.庾信〈枯樹賦〉:「或低垂於霜露,或撼頓于風煙。」 2.艱苦困頓。唐.韓愈〈祭女挐子文〉:「傷汝羸肌,撼頓險阻,不得少息。」

Eng

  • Cihui 撼頓 àndùn v. 1. shake 2. stagger; totter