撼頓 hám đốn Hán Việt: hám đốn Tổng quan Cấu tạo: 撼 (hám) + 頓 (đốn)Hán Việthám đốnCấu tạo撼 + 頓 · hám + đốn nghĩa thành phần: hám + đốn Nghĩa EngCihui 撼頓 àndùn v. 1. shake 2. stagger; totter