撾鈔 wō chāo·qua sao Hán Việt: qua sao · Pinyin: wō chāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.捞钱。 Cấu tạo: 撾 (qua) + 鈔 (sao)Pinyinwō chāoHán Việtqua saoCấu tạo撾 + 鈔 · qua + sao nghĩa thành phần: qua + sao Từ liên quan Gần nghĩa鈔暴 · 鈔欏 · 鈔票 · 鈔經 · 鈔胥 · 鈔錄 · 鈔能力 · 挝乖