撾鈔 wō chāo · qua sao Hán Việt: qua sao · Pinyin: wō chāo Tổng quan Cấu tạo: 撾 (qua) + 鈔 (sao)Pinyinwō chāoHán Việtqua saoCấu tạo撾 + 鈔 · qua + sao nghĩa thành phần: qua + sao