撿拾

jiǎn shí

Pinyin: jiǎn shí

Tổng quan

nhặt lên | gom lại

Cấu tạo: + (thập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhặt lên | gom lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拾取。如:「他喜歡到溪邊撿拾鵝卵石。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拾取:在海滩上~贝壳。

Eng

  • CC-CEDICT to pick up; to gather
  • Cihui to pick up; to gather