撿起

Tổng quan

nhặt lên

Cấu tạo: + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhặt lên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拾起。如:「他撿起掉在地上的書。」

Eng

  • Cihui 撿起 iǎnqǐ* r.v. pick up