擀氈
Pinyin: gǎn zhān
Tổng quan
chăn nỉ: chăn dạ/rối tung/bù xù
Nghĩa
Việt
- Cihui chăn nỉ: chăn dạ/rối tung/bù xù
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用羊毛、驼毛等擀制成毡子;蓬松的绒毛、头发等结成片状:皮袄~了|头发都~了,快梳一梳吧。
Eng
- Cihui 擀氈 ǎnzhān* v.o. 1. make felt out of wool 2. be worn out (of woolen product)