拥并 ủng tịnh Hán Việt: ủng tịnh Tổng quan Cấu tạo: 拥 (ủng) + 并 (tịnh)Hán Việtủng tịnhCấu tạo拥 + 并 · ủng + tịnh nghĩa thành phần: ủng + tịnh