擁全 yōng quán · ủng toàn Hán Việt: ủng toàn · Pinyin: yōng quán Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 全 (toàn)Pinyinyōng quánHán Việtủng toànCấu tạo擁 + 全 · ủng + toàn nghĩa thành phần: ủng + toàn