擁列 yōng liè · ủng liệt Hán Việt: ủng liệt · Pinyin: yōng liè Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 列 (liệt)Pinyinyōng lièHán Việtủng liệtCấu tạo擁 + 列 · ủng + liệt nghĩa thành phần: ủng + liệt