擁別 yōng bié · ủng biệt Hán Việt: ủng biệt · Pinyin: yōng bié Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 別 (biệt)Pinyinyōng biéHán Việtủng biệtCấu tạo擁 + 別 · ủng + biệt nghĩa thành phần: ủng + biệt