擁制 yōng zhì · ủng chế Hán Việt: ủng chế · Pinyin: yōng zhì Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 制 (chế)Pinyinyōng zhìHán Việtủng chếCấu tạo擁 + 制 · ủng + chế nghĩa thành phần: ủng + chế