擁吻

yōng wěn ủng vẫn

Hán Việt: ủng vẫn · Pinyin: yōng wěn

Tổng quan

ôm hôn

Cấu tạo: (ủng) + (vẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ôm hôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥抱亲吻:婚礼上,新郎新娘甜蜜~。

Eng

  • CC-CEDICT to hug and kiss
  • Cihui 擁吻 ōngwěn v. hug and kiss