擁帚 yōng zhǒu · ủng trửu Hán Việt: ủng trửu · Pinyin: yōng zhǒu Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 帚 (trửu)Pinyinyōng zhǒuHán Việtủng trửuCấu tạo擁 + 帚 · ủng + trửu nghĩa thành phần: ủng + trửu