擁帳 yōng zhàng · ủng trướng Hán Việt: ủng trướng · Pinyin: yōng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 帳 (trướng)Pinyinyōng zhàngHán Việtủng trướngCấu tạo擁 + 帳 · ủng + trướng nghĩa thành phần: ủng + trướng