擁帶 yōng dài · ủng đái Hán Việt: ủng đái · Pinyin: yōng dài Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 帶 (đái)Pinyinyōng dàiHán Việtủng đáiCấu tạo擁 + 帶 · ủng + đái nghĩa thành phần: ủng + đái