擁彗 yōng huì · ủng tuệ Hán Việt: ủng tuệ · Pinyin: yōng huì Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 彗 (tuệ)Pinyinyōng huìHán Việtủng tuệCấu tạo擁 + 彗 · ủng + tuệ nghĩa thành phần: ủng + tuệ