擁懷 yōng huái · ủng hoài Hán Việt: ủng hoài · Pinyin: yōng huái Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 懷 (hoài)Pinyinyōng huáiHán Việtủng hoàiCấu tạo擁 + 懷 · ủng + hoài nghĩa thành phần: ủng + hoài