擁持 yōng chí · ủng trì Hán Việt: ủng trì · Pinyin: yōng chí Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 持 (trì)Pinyinyōng chíHán Việtủng trìCấu tạo擁 + 持 · ủng + trì nghĩa thành phần: ủng + trì