擁政 ủng chánh Hán Việt: ủng chánh Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 政 (chánh)Hán Việtủng chánhCấu tạo擁 + 政 · ủng + chánh nghĩa thành phần: ủng + chánh Nghĩa EngCihui 擁政 ōngzhèng v.o. support the government