擁旄

yōng máo ủng mao

Hán Việt: ủng mao · Pinyin: yōng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旄,竿首以犛牛尾為飾的軍旗,用以指揮作戰。「擁旄」指掌握兵權,統率軍隊。南朝梁.虞羲〈詠霍將軍北伐〉詩:「擁旄為漢將,汗馬出長城。」唐.裴鉶《崑崙奴》:「主人擁旄,逼為姬僕。」