擁樹 yōng shù · ủng thụ Hán Việt: ủng thụ · Pinyin: yōng shù Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 樹 (thụ)Pinyinyōng shùHán Việtủng thụCấu tạo擁 + 樹 · ủng + thụ nghĩa thành phần: ủng + thụ