擁沓 yōng dá · ủng đạp Hán Việt: ủng đạp · Pinyin: yōng dá Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 沓 (đạp)Pinyinyōng dáHán Việtủng đạpCấu tạo擁 + 沓 · ủng + đạp nghĩa thành phần: ủng + đạp